VIETNAMESE

sự làm cho tỉnh táo

tỉnh táo

word

ENGLISH

alertness

  
NOUN

/əˈlɜːrtnəs/

vigilance, awareness

“Sự làm cho tỉnh táo” là hành động giúp ai đó thoát khỏi trạng thái mơ hồ hoặc mất tập trung.

Ví dụ

1.

Sự làm cho tỉnh táo là yếu tố chính để an toàn trên đường.

Alertness is key for safety on the road.

2.

Sự làm cho tỉnh táo đã cứu anh ấy khỏi tai nạn.

His alertness saved him from the accident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Alertness nhé! check Awareness Phân biệt: Awareness chỉ sự nhận thức rõ ràng về môi trường xung quanh. Ví dụ: His awareness of the situation helped him act quickly. (Sự nhận thức tình huống của anh ấy giúp anh hành động nhanh chóng.) check Vigilance Phân biệt: Vigilance mang nghĩa cảnh giác cao độ, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm. Ví dụ: The guard's vigilance prevented a robbery. (Sự cảnh giác của người bảo vệ đã ngăn chặn một vụ trộm.) check Attentiveness Phân biệt: Attentiveness tập trung chú ý vào các chi tiết hoặc sự kiện. Ví dụ: The teacher praised the student's attentiveness during class. (Giáo viên khen ngợi sự tập trung chú ý của học sinh trong giờ học.)