VIETNAMESE

tăng trưởng tín dụng

mở rộng tín dụng

word

ENGLISH

Credit growth

  
NOUN

/ˈkrɛdɪt ɡrəʊθ/

lending growth

"Tăng trưởng tín dụng" là sự gia tăng số lượng tiền vay hoặc tín dụng được cung cấp bởi các ngân hàng và tổ chức tài chính.

Ví dụ

1.

Chính phủ đặt mục tiêu kiểm soát tăng trưởng tín dụng quá mức.

The government aims to control excessive credit growth.

2.

Tăng trưởng tín dụng hỗ trợ mở rộng kinh doanh và tạo việc làm.

Credit growth supports business expansion and job creation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của credit growth nhé! check Loan growth - Tăng trưởng cho vay Phân biệt: Loan growth là sự gia tăng số lượng và giá trị các khoản vay được cấp bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Ví dụ: Loan growth is expected to rise due to the decreasing interest rates. (Tăng trưởng cho vay dự kiến sẽ tăng lên do lãi suất giảm.) check Increase in credit - Tăng tín dụng Phân biệt: Increase in credit là sự gia tăng khả năng tín dụng, với nhiều người hoặc tổ chức có thể vay tiền dễ dàng hơn. Ví dụ: The increase in credit availability has fueled consumer spending. (Việc tăng khả năng tín dụng đã thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng.) check Credit expansion - Mở rộng tín dụng Phân biệt: Credit expansion là việc tăng trưởng trong việc cung cấp tín dụng, cho phép các cá nhân và doanh nghiệp vay mượn nhiều hơn. Ví dụ: Credit expansion helps stimulate economic activity by encouraging more borrowing. (Mở rộng tín dụng giúp kích thích hoạt động kinh tế bằng cách khuyến khích vay mượn nhiều hơn.)