VIETNAMESE

tăng trưởng mạnh

phát triển vượt bậc

word

ENGLISH

Strong growth

  
NOUN

/strɒŋ ɡrəʊθ/

robust growth

"Tăng trưởng mạnh" là hiện tượng gia tăng đáng kể về quy mô hoặc giá trị trong một lĩnh vực hoặc hoạt động kinh tế.

Ví dụ

1.

Công ty đã trải qua tăng trưởng mạnh về doanh thu trong năm ngoái.

The company experienced strong growth in revenue last year.

2.

Tăng trưởng mạnh trong xuất khẩu đã thúc đẩy nền kinh tế quốc gia.

Strong growth in exports boosted the national economy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của strong growth nhé! check Robust growth - Tăng trưởng mạnh mẽ Phân biệt: Robust growth là sự tăng trưởng đáng kể và ổn định, thường được sử dụng để chỉ sự phát triển trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc sản xuất. Ví dụ: The country has experienced robust growth in its tech industry. (Quốc gia đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong ngành công nghệ.) check Substantial growth - Tăng trưởng đáng kể Phân biệt: Substantial growth là sự gia tăng rõ rệt về quy mô hoặc giá trị trong một lĩnh vực nào đó, thường đi kèm với kết quả kinh tế tích cực. Ví dụ: The company’s substantial growth helped it expand into new markets. (Sự tăng trưởng đáng kể của công ty đã giúp họ mở rộng ra các thị trường mới.) check Significant growth - Tăng trưởng quan trọng Phân biệt: Significant growth là sự tăng trưởng lớn, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành hoặc lĩnh vực đó. Ví dụ: There has been significant growth in renewable energy adoption worldwide. (Đã có sự tăng trưởng quan trọng trong việc áp dụng năng lượng tái tạo trên toàn cầu.)