VIETNAMESE

tảng đá lớn bị nước làm mòn

word

ENGLISH

eroded rock

  
NOUN

/ɪˈroʊdɪd rɒk/

weathered boulder

“Tảng đá lớn bị nước làm mòn” là khối đá lớn bị biến đổi hình dạng do tác động của nước.

Ví dụ

1.

Tảng đá lớn bị nước làm mòn tạo thành các hoa văn độc đáo.

The eroded rock showed unique patterns.

2.

Sông thường tạo ra các tảng đá bị nước làm mòn dọc bờ.

Rivers often create eroded rocks along their banks.

Ghi chú

Tảng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tảng nhé! check Nghĩa 1: Tảng (khối vật chất lớn) Tiếng Anh: Mass Ví dụ: The glacier formed a massive ice mass in the Arctic. (Dòng sông băng tạo ra một tảng băng lớn ở Bắc Cực.) check Nghĩa 2: Tảng đá (khối đá lớn thường nằm trong tự nhiên) Tiếng Anh: Boulder Ví dụ: The climber stopped to rest by a large boulder. (Người leo núi dừng lại nghỉ bên một tảng đá lớn.) check Nghĩa 3: Tảng băng (khối băng lớn, thường thấy ở các vùng cực) Tiếng Anh: Iceberg Ví dụ: The Titanic famously struck an iceberg during its journey. (Tàu Titanic nổi tiếng đã va vào một tảng băng trong hành trình của mình.) check Nghĩa 4: Tảng băng trôi (khối băng lớn tự do di chuyển trên mặt nước) Tiếng Anh: Ice floe Ví dụ: A polar bear was seen resting on a drifting ice floe. (Một con gấu Bắc cực được nhìn thấy đang nghỉ ngơi trên một tảng băng trôi.) check Nghĩa 5: Tảng than bùn (khối lớn được tạo từ than bùn, dùng làm nhiên liệu hoặc cải tạo đất) Tiếng Anh: Peat block Ví dụ: Farmers use peat blocks to enrich soil quality for crops. (Nông dân sử dụng tảng than bùn để cải thiện chất lượng đất trồng.)