VIETNAMESE
tầng sinh môn
ENGLISH
perineum
/ˌpɛrəˈniəm/
pelvic floor
“Tầng sinh môn” là vùng cơ và mô nằm ở đáy chậu, hỗ trợ các cơ quan nội tạng trong khung chậu.
Ví dụ
1.
Chấn thương tầng sinh môn cần được chăm sóc đặc biệt.
Injuries to the perineum require special care.
2.
Tầng sinh môn đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh nở.
The perineum plays a key role during childbirth.
Ghi chú
Tầng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tầng nhé!
Nghĩa 1: Lớp vật chất được xếp chồng lên nhau, thường có đặc điểm riêng biệt.
Tiếng Anh: Layer
Ví dụ: The cake had multiple layers of cream and chocolate.
(Chiếc bánh có nhiều tầng kem và sô-cô-la.)
Nghĩa 2: Một phần của tòa nhà, được chia theo chiều cao.
Tiếng Anh: Floor
Ví dụ: The office is located on the third floor of the building.
(Văn phòng nằm ở tầng ba của tòa nhà.)
Nghĩa 3: Một lớp khí quyển hoặc địa chất có tính chất đặc biệt.
Tiếng Anh: Stratum
Ví dụ: The stratum of the soil contained ancient fossils.
(Tầng đất chứa các hóa thạch cổ đại.)
Nghĩa 4: Một nhóm hoặc lớp trong xã hội có đặc điểm chung.
Tiếng Anh: Class
Ví dụ: The working class has always been the backbone of the economy.
(Tầng lớp lao động luôn là trụ cột của nền kinh tế.)
Nghĩa 5: Lớp nước hoặc không khí có đặc điểm cụ thể trong tự nhiên.
Tiếng Anh: Layer (of water or air)
Ví dụ: Fish are found in different layers of the ocean depending on their species.
(Cá được tìm thấy ở các tầng nước khác nhau của đại dương tùy theo loài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết