VIETNAMESE

tân tòng

tín đồ mới, người mới theo đạo

word

ENGLISH

neophyte

  
NOUN

/ˈniː.ə.faɪt/

convert, novice

“Tân tòng” là người mới cải đạo hoặc gia nhập một tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.

Ví dụ

1.

Người tân tòng được chào đón nồng nhiệt trong cộng đồng giáo xứ.

The neophyte was warmly welcomed into the church community.

2.

Tân tòng thường trải qua huấn luyện để hiểu sâu hơn về đức tin.

Neophytes often undergo training to deepen their understanding of the faith.

Ghi chú

Từ Tân tòng là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan đến những người mới cải đạo nhé! check Convert - Người cải đạo Ví dụ: After years of searching for spiritual guidance, she became a convert to Christianity. (Sau nhiều năm tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh, cô ấy đã cải đạo sang Cơ Đốc giáo.) check Catechumen - Người dự tòng, người đang học giáo lý trước khi được rửa tội Ví dụ: In the early Church, a catechumen had to undergo months of instruction before baptism. (Trong Giáo hội sơ khai, một người dự tòng phải trải qua nhiều tháng học giáo lý trước khi được rửa tội.) check Newly baptized believer - Tín đồ mới được rửa tội Ví dụ: The newly baptized believer was welcomed into the church community with a special ceremony. (Tín đồ mới được rửa tội đã được chào đón vào cộng đồng giáo hội với một nghi lễ đặc biệt.) check Religious novice - Tín đồ tập sự, người mới bắt đầu hành trình tôn giáo Ví dụ: As a religious novice, he dedicated himself to studying scripture and prayer. (Là một tín đồ tập sự, anh ấy dành toàn bộ thời gian để học kinh thánh và cầu nguyện.)