VIETNAMESE
tận mắt
Tự thấy, trực tiếp nhìn thấy
ENGLISH
See firsthand
/siː ˈfɜrst.hænd/
Witness directly
Tận mắt là nhìn thấy trực tiếp bằng mắt của mình.
Ví dụ
1.
Tôi tận mắt thấy sự kiện.
I saw the event firsthand.
2.
Cô ấy muốn tận mắt thấy nơi đó.
She wants to see the place firsthand.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của see firsthand nhé!
Witness personally - Tận mắt chứng kiến sự việc
Phân biệt:
Witness personally có nghĩa là tận mắt chứng kiến sự việc.
Ví dụ:
He witnessed the event personally.
(Anh ấy đã tận mắt chứng kiến sự kiện đó.)
Observe directly - Quan sát trực tiếp
Phân biệt:
Observe directly có nghĩa là quan sát trực tiếp.
Ví dụ:
I observed the experiment directly in the lab.
(Tôi quan sát thí nghiệm trực tiếp trong phòng thí nghiệm.)
Experience firsthand - Tự mình trải nghiệm
Phân biệt:
Experience firsthand có nghĩa là tự mình trải nghiệm.
Ví dụ:
She experienced the beauty of the mountains firsthand.
(Cô ấy tự mình trải nghiệm vẻ đẹp của những ngọn núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết