VIETNAMESE

tàn dư

word

ENGLISH

remnants

  
NOUN

/ˈrɛmnənts/

remains, leftovers

“Tàn dư” là phần còn lại của một hiện tượng hoặc sự kiện sau khi đã kết thúc.

Ví dụ

1.

Cuộc chiến để lại tàn dư sự tàn phá khắp nơi.

The war left remnants of destruction everywhere.

2.

Tàn dư của cơn bão gây ra ngập lụt nhỏ.

The remnants of the hurricane caused minor flooding.

Ghi chú

Tàn dư là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tàn dư nhé! check Nghĩa 1: Phần còn lại sau một sự kiện hoặc quá trình. Tiếng Anh: Remnants Ví dụ: The war left remnants of destruction everywhere. (Cuộc chiến để lại tàn dư sự tàn phá khắp nơi.) check Nghĩa 2: Phần sót lại của một giai đoạn lịch sử hoặc sự kiện văn hóa. Tiếng Anh: Leftovers Ví dụ: The tattered flags were the remnants of the festival. (Những lá cờ rách là tàn dư của lễ hội.) check Nghĩa 3: Những gì còn tồn tại sau sự sụp đổ hoặc suy thoái của một tổ chức hoặc chế độ. Tiếng Anh: Vestiges Ví dụ: The vestiges of the ancient empire are still visible in the ruins. (Tàn dư của đế chế cổ đại vẫn có thể thấy trong tàn tích.) check Nghĩa 4: Phần còn lại sau khi một thảm họa hoặc hiện tượng tự nhiên đã qua đi. Tiếng Anh: Aftermath Ví dụ: The aftermath of the storm brought heavy rainfall to the region. (Tàn dư của cơn bão mang mưa lớn đến khu vực.)