VIETNAMESE

tan đi

word

ENGLISH

dissolve

  
VERB

/dɪˈzɒlv/

fade, disappear

“Tan đi” là hiện tượng mất đi dần hoặc biến mất hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Màu sắc của hoàng hôn tan đi vào màn đêm.

The colors of the sunset dissolved into the night.

2.

Cơn đau dường như tan đi sau khi điều trị.

The pain seemed to dissolve after the treatment.

Ghi chú

Tan đi là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tan đi nhé! check Nghĩa 1: Sự biến mất hoặc hòa tan hoàn toàn vào môi trường. Tiếng Anh: Dissolve Ví dụ: The colors of the sunset dissolved into the night. (Màu sắc của hoàng hôn tan đi vào màn đêm.) check Nghĩa 2: Sự phân tán hoặc mất đi không còn tồn tại. Tiếng Anh: Disappear completely Ví dụ: The crowd began to dissipate after the announcement. (Đám đông bắt đầu tan đi sau thông báo.)