VIETNAMESE

giá tạm tính

giá ước tính

word

ENGLISH

Provisional price

  
NOUN

/prəˈvɪʒənəl praɪs/

Estimated cost

"Giá tạm tính" là giá ước tính trước khi có số liệu chính xác.

Ví dụ

1.

Giá tạm tính cho phép linh hoạt trong đấu thầu.

Provisional prices allow flexibility in bidding.

2.

Giá tạm tính cung cấp ước tính ban đầu.

Provisional prices provide initial estimates.

Ghi chú

Từ giá tạm tính thuộc lĩnh vực thương mại và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé! check Preliminary price - Giá tạm thời Ví dụ: A preliminary price is provided before the final valuation. (Giá tạm thời được cung cấp trước khi định giá cuối cùng.) check Estimated cost - Chi phí ước tính Ví dụ: The estimated cost may vary from the provisional price. (Chi phí ước tính có thể khác so với giá tạm tính.) check Adjustable price - Giá điều chỉnh Ví dụ: The adjustable price will be finalized after further negotiations. (Giá điều chỉnh sẽ được chốt sau khi thương lượng thêm.)