VIETNAMESE
suối khoáng nóng
suối nóng
ENGLISH
hot spring
/hɒt sprɪŋ/
thermal spring
Suối khoáng nóng là dòng nước tự nhiên chứa khoáng chất và có nhiệt độ cao.
Ví dụ
1.
Suối khoáng nóng thu hút nhiều khách du lịch.
The hot spring attracts many tourists.
2.
Suối khoáng nóng là nơi hoàn hảo để thư giãn.
The hot spring is a perfect place to relax.
Ghi chú
Từ Suối khoáng nóng là dòng nước tự nhiên chứa khoáng chất có nhiệt độ cao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé!
Geothermal hot spring – Suối địa nhiệt nóng
Ví dụ:
A geothermal hot spring is heated by the Earth's internal energy and rich in minerals.
(Suối địa nhiệt nóng được đun nóng bởi năng lượng từ lòng đất và chứa nhiều khoáng chất.)
Thermal spa spring – Suối spa nhiệt
Ví dụ:
The thermal spa spring is popular for its warm, mineral-infused waters ideal for relaxation.
(Suối spa nhiệt nổi tiếng với làn nước ấm chứa khoáng chất, lý tưởng cho sự thư giãn.)
Natural hot water spring – Suối nước nóng tự nhiên
Ví dụ:
A natural hot water spring provides an invigorating experience with its warm, soothing waters.
(Suối nước nóng tự nhiên mang đến trải nghiệm sảng khoái với làn nước ấm áp và dễ chịu.)
Heated mineral spring – Suối khoáng ấm
Ví dụ:
This heated mineral spring is a sought-after destination for its therapeutic hot water benefits.
(Suối khoáng ấm này là điểm đến ưa thích nhờ những lợi ích từ nước nóng có chứa khoáng chất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết