VIETNAMESE
chân tâm
bản thể chân chính
ENGLISH
true self
/truː sɛlf/
true nature, pure mind
Chân tâm là con người thật của ta, là Phật, là bản thể duy nhất, vượt khỏi mọi ranh giới của bản ngã, khái niệm và ngôn từ, không bị chi phối bởi vọng tưởng.
Ví dụ
1.
Thiền định giúp con người nhận ra chân tâm vượt khỏi bản ngã và vọng tưởng.
Meditation helps one realize the true self beyond ego and illusion.
2.
Bậc giác ngộ dạy rằng chân tâm nằm ngoài ngôn từ và khái niệm.
The enlightened master teaches that the true self is beyond words and concepts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của true self nhé!
Authentic self - Con người chân thật
Phân biệt:
Authentic self nhấn mạnh vào sự thể hiện con người thực của mình mà không bị ảnh hưởng bởi xã hội.
Ví dụ:
He embarked on a journey to discover his authentic self.
(Anh ấy bắt đầu hành trình khám phá con người chân thật của mình.)
Innate essence - Bản chất bẩm sinh
Phân biệt:
Innate essence nhấn mạnh đến bản chất cốt lõi của con người, không bị tác động bởi môi trường xung quanh.
Ví dụ:
Meditation helps people connect with their innate essence.
(Thiền giúp con người kết nối với bản chất bẩm sinh của mình.)
Enlightened being - Con người giác ngộ
Phân biệt:
Enlightened being không chỉ là con người thật mà còn là trạng thái giác ngộ, thoát khỏi ràng buộc của bản ngã.
Ví dụ:
Many monks strive to become enlightened beings.
(Nhiều nhà sư nỗ lực để trở thành những con người giác ngộ.)
Pure consciousness - Ý thức thuần khiết
Phân biệt:
Pure consciousness là trạng thái nhận thức thuần khiết, không bị chi phối bởi những suy nghĩ vọng tưởng.
Ví dụ:
True meditation leads to pure consciousness.
(Thiền chân chính dẫn đến trạng thái ý thức thuần khiết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết