VIETNAMESE
tái xuất
xuất khẩu lại
ENGLISH
Re-export
/ˌriː ˈɛkspɔːt/
re-shipment
"Tái xuất" là hoạt động xuất khẩu lại hàng hóa đã nhập khẩu trước đó mà không qua chế biến hoặc chỉ chế biến tối thiểu.
Ví dụ
1.
Hàng hóa đã được tái xuất sang một quốc gia khác mà không bị thay đổi.
The goods were re-exported to another country without alteration.
2.
Tái xuất giúp tiết kiệm chi phí cho các quốc gia trung chuyển.
Re-exporting saves costs for transit countries.
Ghi chú
Từ tái xuất là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Customs clearance - Thông quan hàng hóa
Ví dụ:
Re-export requires customs clearance both at import and export stages.
(Tái xuất yêu cầu thông quan hàng hóa ở cả giai đoạn nhập khẩu và xuất khẩu.)
Bonded warehouse - Kho ngoại quan
Ví dụ:
Goods for re-export are often stored in bonded warehouses.
(Hàng hóa để tái xuất thường được lưu trữ trong kho ngoại quan.)
Temporary import - Nhập khẩu tạm thời
Ví dụ:
Re-export typically follows temporary import of goods.
(Tái xuất thường theo sau nhập khẩu tạm thời của hàng hóa.)
Transit goods - Hàng hóa quá cảnh
Ví dụ:
Re-exported items are categorized as transit goods in international trade.
(Các mặt hàng tái xuất được phân loại là hàng hóa quá cảnh trong thương mại quốc tế.)
Trade facilitation - Tạo điều kiện thương mại
Ví dụ:
Efficient trade facilitation is essential for successful re-export.
(Tạo điều kiện thương mại hiệu quả là cần thiết cho tái xuất thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết