VIETNAMESE

sản xuất tại

xuất xứ tại

word

ENGLISH

Made in

  
PHRASE

/meɪd ɪn/

Origin from

"Sản xuất tại" là thông tin cho biết nơi sản phẩm được sản xuất.

Ví dụ

1.

Nhãn 'Sản xuất tại' xây dựng lòng tin về chất lượng sản phẩm.

The 'Made in' label builds trust in product quality.

2.

Sản phẩm gắn nhãn 'Sản xuất tại' chỉ rõ xuất xứ sản phẩm.

Products labeled 'Made in' indicate manufacturing origin.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Made in nhé!

check Manufactured in – Sản xuất tại

Phân biệt: Manufactured in nhấn mạnh vào quá trình sản xuất hàng hóa tại một quốc gia hoặc nhà máy cụ thể, thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại.

Ví dụ: The smartphones are manufactured in Vietnam to reduce costs. (Những chiếc điện thoại thông minh được sản xuất tại Việt Nam để giảm chi phí.)

check Produced in – Được sản xuất tại

Phân biệt: Produced in tập trung vào địa điểm nơi một sản phẩm được tạo ra, không chỉ giới hạn trong công nghiệp mà còn áp dụng cho hàng nông sản, thực phẩm, và các sản phẩm thủ công.

Ví dụ: The wine is produced in France using traditional techniques. (Rượu vang này được sản xuất tại Pháp bằng kỹ thuật truyền thống.)

check Assembled in – Lắp ráp tại

Phân biệt: Assembled in đề cập đến quá trình lắp ráp các linh kiện của sản phẩm tại một quốc gia cụ thể, ngay cả khi các bộ phận có thể được sản xuất ở nhiều nơi khác nhau.

Ví dụ: The laptops are designed in the US but assembled in China. (Những chiếc laptop được thiết kế tại Mỹ nhưng lắp ráp tại Trung Quốc.)