VIETNAMESE
tài trợ thương mại
hỗ trợ tài chính thương mại
ENGLISH
Trade finance
/treɪd ˈfaɪnæns/
commercial funding
"Tài trợ thương mại" là việc cung cấp nguồn tài chính để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh và giao dịch thương mại quốc tế.
Ví dụ
1.
Tài trợ thương mại tạo điều kiện cho các giao dịch kinh doanh quốc tế.
Trade finance facilitates international business transactions.
2.
Chính sách tài trợ thương mại hiệu quả thúc đẩy hoạt động xuất khẩu.
Effective trade finance policies enhance export activities.
Ghi chú
Từ tài trợ thương mại là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và thương mại quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Letter of credit - Thư tín dụng
Ví dụ:
Letters of credit are widely used in trade finance to secure payments.
(Thư tín dụng được sử dụng rộng rãi trong tài trợ thương mại để đảm bảo thanh toán.)
Export financing - Tài trợ xuất khẩu
Ví dụ:
Trade finance provides export financing for international shipments.
(Tài trợ thương mại cung cấp tài trợ xuất khẩu cho các lô hàng quốc tế.)
Import financing - Tài trợ nhập khẩu
Ví dụ:
Import financing is a crucial component of trade finance.
(Tài trợ nhập khẩu là một thành phần quan trọng của tài trợ thương mại.)
Supply chain finance - Tài trợ chuỗi cung ứng
Ví dụ:
Supply chain finance optimizes cash flow for both buyers and sellers.
(Tài trợ chuỗi cung ứng tối ưu hóa dòng tiền cho cả người mua và người bán.)
Documentary collection - Nhờ thu chứng từ
Ví dụ:
Documentary collections facilitate payment processing in trade finance.
(Nhờ thu chứng từ hỗ trợ quá trình xử lý thanh toán trong tài trợ thương mại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết