VIETNAMESE

tài sản thiếu chờ xử lý

tài sản chờ xác minh

word

ENGLISH

Missing assets under review

  
NOUN

/ˈmɪsɪŋ ˈæsɛts ˈʌndə rɪˈvjuː/

unresolved assets

"Tài sản thiếu chờ xử lý" là tài sản bị thất lạc hoặc không khớp trong sổ sách, đang được xác minh hoặc giải quyết.

Ví dụ

1.

Kiểm toán viên đã lưu ý tài sản thiếu chờ xử lý trong báo cáo hàng tồn kho.

The auditor flagged missing assets under review in the inventory report.

2.

Quy trình hiệu quả giúp giảm thiểu tài sản thiếu chờ xử lý.

Efficient processes minimize missing assets under review.

Ghi chú

Tài sản thiếu chờ xử lý là một từ vựng thuộc lĩnh vực kế toán và quản lý tài sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Asset discrepancy - Chênh lệch tài sản Ví dụ: Missing assets under review are often due to asset discrepancies in records. (Tài sản thiếu chờ xử lý thường do chênh lệch tài sản trong sổ sách.) check Reconciliation process - Quy trình đối chiếu Ví dụ: The reconciliation process is necessary to resolve missing assets under review. (Quy trình đối chiếu là cần thiết để giải quyết tài sản thiếu chờ xử lý.) check Inventory audit - Kiểm kê tài sản Ví dụ: An inventory audit helps locate missing assets under review. (Kiểm kê tài sản giúp xác định các tài sản thiếu chờ xử lý.) check Asset recovery - Thu hồi tài sản Ví dụ: The organization initiated asset recovery for missing items under review. (Tổ chức đã bắt đầu thu hồi tài sản cho các mục thiếu chờ xử lý.) check Review period - Thời gian xem xét Ví dụ: The missing assets under review are expected to be resolved within the review period. (Các tài sản thiếu chờ xử lý dự kiến sẽ được giải quyết trong thời gian xem xét.)