VIETNAMESE

tài sản hình thành trong tương lai

tài sản tương lai

word

ENGLISH

Future assets

  
NOUN

/ˈfjuːʧər ˈæsɛts/

anticipated assets

"Tài sản hình thành trong tương lai" là tài sản chưa hiện hữu nhưng sẽ được tạo ra hoặc sở hữu trong tương lai.

Ví dụ

1.

Khoản vay được đảm bảo bằng tài sản hình thành trong tương lai từ dự án.

The loan is secured by future assets expected from the project.

2.

Các hợp đồng thường bao gồm các điều khoản về tài sản hình thành trong tương lai.

Contracts often include clauses regarding future assets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của future assets nhé! check Prospective assets – Tài sản triển vọng Phân biệt: Prospective assets là tài sản chưa tồn tại nhưng có khả năng được tạo ra hoặc sở hữu trong tương lai. Ví dụ: The company is investing in prospective assets that will generate returns in the long run. (Công ty đang đầu tư vào các tài sản triển vọng sẽ tạo ra lợi nhuận lâu dài.) check Planned assets – Tài sản đã lên kế hoạch Phân biệt: Planned assets là tài sản được dự định sẽ tạo ra hoặc sở hữu trong tương lai, thường đã có kế hoạch chi tiết. Ví dụ: Planned assets include the new technology that will be implemented next year. (Tài sản đã lên kế hoạch bao gồm công nghệ mới sẽ được triển khai vào năm tới.) check Anticipated assets – Tài sản dự kiến Phân biệt: Anticipated assets là tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức dự đoán sẽ có trong tương lai. Ví dụ: The anticipated assets from the upcoming project are expected to increase profits. (Tài sản dự kiến từ dự án sắp tới dự kiến sẽ tăng lợi nhuận.)