VIETNAMESE
tài sản gắn liền với đất
tài sản bất động sản
ENGLISH
Land-attached assets
/lænd əˈtæʧt ˈæsɛts/
immovable assets
"Tài sản gắn liền với đất" là tài sản không thể tách rời khỏi đất, như nhà ở, công trình xây dựng hoặc cây trồng lâu năm.
Ví dụ
1.
Tài sản gắn liền với đất bao gồm nhà ở và kho chứa.
The land-attached assets include a residential building and a warehouse.
2.
Tài sản gắn liền với đất rất quan trọng trong định giá bất động sản.
Land-attached assets are crucial for real estate valuation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của land-attached assets nhé!
Real property – Tài sản bất động sản
Phân biệt:
Real property là tài sản không thể di chuyển, gắn liền với đất như nhà cửa, đất đai hoặc các công trình xây dựng.
Ví dụ:
The real property includes both the land and the buildings on it.
(Tài sản bất động sản bao gồm cả đất và các công trình trên đó.)
Fixed assets – Tài sản cố định
Phân biệt:
Fixed assets là các tài sản không thể di chuyển hoặc thay đổi dễ dàng, thường bao gồm các công trình, máy móc và đất đai.
Ví dụ:
Fixed assets are essential for long-term operations in many industries.
(Tài sản cố định là yếu tố thiết yếu cho các hoạt động lâu dài trong nhiều ngành công nghiệp.)
Immovable property – Tài sản không thể di chuyển
Phân biệt:
Immovable property là tài sản không thể di chuyển, bao gồm đất đai, nhà cửa, và các công trình xây dựng gắn liền với đất.
Ví dụ:
Immovable property is often used as collateral for loans.
(Tài sản không thể di chuyển thường được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết