VIETNAMESE

tài sản cố định hữu hình

tài sản vật chất lâu dài

word

ENGLISH

Tangible fixed assets

  
NOUN

/ˈtændʒəbl ˈfɪkst ˈæsɛts/

physical assets

"Tài sản cố định hữu hình" là tài sản có hình dạng vật lý, được sử dụng trong sản xuất kinh doanh và có thời gian sử dụng dài.

Ví dụ

1.

Tài sản cố định hữu hình của công ty bao gồm nhà xưởng và máy móc.

The company's tangible fixed assets include buildings and machinery.

2.

Khấu hao hợp lý là cần thiết cho tài sản cố định hữu hình.

Proper depreciation is necessary for tangible fixed assets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tangible fixed assets nhé! check Physical fixed assets - Tài sản cố định vật lý Phân biệt: Physical fixed assets là tài sản có hình dạng vật lý, được sử dụng lâu dài trong sản xuất và kinh doanh. Ví dụ: The factory invested heavily in physical fixed assets to increase production capacity. (Nhà máy đầu tư mạnh vào tài sản cố định vật lý để tăng công suất sản xuất.) check Material fixed assets - Tài sản cố định hữu hình Phân biệt: Material fixed assets là tài sản có tính chất vật chất, như máy móc, thiết bị và nhà xưởng. Ví dụ: The company’s material fixed assets include land, buildings, and heavy machinery. (Tài sản cố định hữu hình của công ty bao gồm đất đai, tòa nhà và máy móc nặng.) check Capital assets - Tài sản cố định Phân biệt: Capital assets là các tài sản lớn và có giá trị lâu dài được sử dụng trong sản xuất hoặc kinh doanh, thường không dễ dàng chuyển nhượng. Ví dụ: The business is planning to invest in capital assets like industrial equipment and vehicles. (Doanh nghiệp đang lên kế hoạch đầu tư vào tài sản cố định như thiết bị công nghiệp và phương tiện.)