VIETNAMESE

tài khoản trích nợ

tài khoản tự động trừ nợ

word

ENGLISH

Debit account

  
NOUN

/ˈdɛbɪt əˈkaʊnt/

automatic debit account

"Tài khoản trích nợ" là tài khoản được ủy quyền để tự động trừ tiền khi đến hạn thanh toán hóa đơn hoặc khoản nợ.

Ví dụ

1.

Hóa đơn tiện ích được trích nợ từ tài khoản mỗi tháng.

The utility bills are deducted from the debit account monthly.

2.

Tài khoản trích nợ đơn giản hóa các khoản thanh toán định kỳ.

Debit accounts simplify recurring payments.

Ghi chú

Tài khoản trích nợ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và thanh toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Automatic payment - Thanh toán tự động Ví dụ: Debit accounts are commonly used for automatic payment setups. (Tài khoản trích nợ thường được sử dụng để thiết lập thanh toán tự động.) check Direct debit - Ghi nợ trực tiếp Ví dụ: Direct debit transactions are processed through debit accounts. (Các giao dịch ghi nợ trực tiếp được xử lý thông qua tài khoản trích nợ.) check Recurring payment - Thanh toán định kỳ Ví dụ: Utility bills are often paid using recurring payments from debit accounts. (Hóa đơn tiện ích thường được thanh toán bằng các khoản thanh toán định kỳ từ tài khoản trích nợ.) check Bank draft - Ủy nhiệm chi Ví dụ: Bank drafts are linked to debit accounts for seamless payments. (Ủy nhiệm chi được liên kết với tài khoản trích nợ để thanh toán dễ dàng.)