VIETNAMESE

tài khoản phong tỏa

tài khoản bị khóa

word

ENGLISH

Frozen account

  
NOUN

/ˈfrəʊzn əˈkaʊnt/

blocked account

"Tài khoản phong tỏa" là tài khoản bị hạn chế hoặc đóng băng, thường vì lý do pháp lý hoặc để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Ví dụ

1.

Ngân hàng đã phong tỏa tài khoản do các hoạt động đáng ngờ.

The bank froze the account due to suspicious activities.

2.

Tài khoản phong tỏa không thể truy cập nếu không có sự ủy quyền phù hợp.

Frozen accounts cannot be accessed without proper authorization.

Ghi chú

Từ tài khoản phong tỏa là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngân hàngtài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Restricted account - Tài khoản bị hạn chế Ví dụ: A frozen account is a type of restricted account with limited access. (Tài khoản phong tỏa là một loại tài khoản bị hạn chế với quyền truy cập giới hạn.) check Suspension - Tài khoản Ví dụ: The bank placed the client’s account under suspension, freezing all transactions. (Ngân hàng đã đình chỉ tài khoản của khách hàng, đóng băng tất cả giao dịch.) check Legal hold - Giữ tài khoản theo pháp luật Ví dụ: A frozen account is often subject to a legal hold due to investigations. (Tài khoản phong tỏa thường bị giữ theo pháp luật do các cuộc điều tra.) check Fraud detection - Phát hiện gian lận Ví dụ: Suspicious activities trigger fraud detection and account freezing. (Các hoạt động đáng ngờ kích hoạt phát hiện gian lận và đóng băng tài khoản.) check Asset recovery - Thu hồi tài sản Ví dụ: Frozen accounts are often reviewed during asset recovery processes. (Các tài khoản phong tỏa thường được xem xét trong quá trình thu hồi tài sản.)