VIETNAMESE

tài khoản cá nhân

tài khoản riêng tư

word

ENGLISH

Personal account

  
NOUN

/ˈpɜːsənəl əˈkaʊnt/

individual account

"Tài khoản cá nhân" là tài khoản ngân hàng được mở và sử dụng bởi một cá nhân để quản lý tài chính riêng.

Ví dụ

1.

Cô ấy mở một tài khoản cá nhân để quản lý tiền tiết kiệm.

She opened a personal account to manage her savings.

2.

Ngân hàng trực tuyến giúp quản lý tài khoản cá nhân dễ dàng hơn.

Online banking makes managing personal accounts easier.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của personal account nhé! check Individual account – Tài khoản cá nhân Phân biệt: Individual account là tài khoản ngân hàng được mở cho một cá nhân, nhằm quản lý các giao dịch tài chính của họ. Ví dụ: The individual account allows the holder to manage personal funds and expenses. (Tài khoản cá nhân cho phép chủ tài khoản quản lý tài chính và chi tiêu cá nhân.) check Private account – Tài khoản riêng Phân biệt: Private account là tài khoản ngân hàng được mở và sử dụng riêng bởi một cá nhân để thực hiện các giao dịch tài chính. Ví dụ: A private account is often used for personal savings and day-to-day expenses. (Tài khoản riêng thường được sử dụng cho tiết kiệm cá nhân và chi tiêu hàng ngày.) check Bank account – Tài khoản ngân hàng Phân biệt: Bank account là tài khoản tài chính được mở tại một ngân hàng, dùng để lưu trữ tiền và thực hiện các giao dịch. Ví dụ: She opened a bank account to manage her savings and salary deposits. (Cô ấy đã mở một tài khoản ngân hàng để quản lý tiền tiết kiệm và tiền lương.)