VIETNAMESE

tách khỏi

chia tách, rời xa, gỡ ra, tháo khỏi, loát

word

ENGLISH

Detach

  
VERB

/dɪˈtæʧ/

separate, disconnect

“Tách khỏi” là hành động rời ra hoặc tách ra khỏi một thứ gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy quyết định tách khỏi nhóm.

He decided to detach from the group.

2.

Phần đó tách khỏi máy một cách dễ dàng

The part detached easily from the machine.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ detach nhé! checkDetached (adj) - Tách biệt, không liên quan Ví dụ: She seemed detached from the conversation. (Cô ấy có vẻ tách biệt khỏi cuộc trò chuyện.) checkDetachment (n) - Sự tách rời, sự thờ ơ Ví dụ: His detachment from the issue was surprising. (Sự thờ ơ của anh ấy với vấn đề này thật đáng ngạc nhiên.)