VIETNAMESE
tác dụng ngược
ENGLISH
countereffect
/ˈkaʊntərɪˌfɛkt/
backlash, opposite effect
“Tác dụng ngược” là kết quả trái ngược với mục đích ban đầu của hành động hoặc quyết định.
Ví dụ
1.
Chính sách mới có tác dụng ngược, làm tình hình xấu đi.
The new policy had a countereffect, worsening the situation.
2.
Tác dụng ngược thường gặp trong các sáng kiến được lập kế hoạch kém.
Countereffects are common in poorly planned initiatives.
Ghi chú
Từ Countereffect là một từ có gốc từ là counter- (đối lại, ngược lại) và effect (tác động, hiệu quả). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé!
Counteract - Chống lại
Ví dụ: The medication is designed to counteract the side effects of the treatment.
(Thuốc được thiết kế để chống lại tác dụng phụ của phương pháp điều trị.)
Counterbalance - Cân bằng lại
Ví dụ: The new policies aim to counterbalance the negative impacts of inflation.
(Các chính sách mới nhằm cân bằng lại tác động tiêu cực của lạm phát.)
Countermeasure - Biện pháp đối phó
Ví dụ: The government implemented countermeasures to combat cyber attacks.
(Chính phủ thực hiện các biện pháp đối phó để chống lại các cuộc tấn công mạng.)
Counterproductive - Phản tác dụng
Ví dụ: Excessive criticism can be counterproductive to team morale.
(Chỉ trích quá mức có thể phản tác dụng đối với tinh thần đồng đội.)
Counterargument - Lập luận phản bác
Ví dụ: The speaker provided a strong counterargument to the opposing view.
(Người nói đã đưa ra một lập luận phản bác mạnh mẽ đối với quan điểm đối lập.)
Counterattack - Phản công
Ví dụ: The army launched a counterattack to regain lost territory.
(Quân đội phát động một cuộc phản công để giành lại lãnh thổ đã mất.)
Counterfeit - Giả mạo
Ví dụ: The police confiscated a large amount of counterfeit money.
(Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn tiền giả mạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết