VIETNAMESE

tà thuyết

học thuyết lệch lạc

word

ENGLISH

heterodoxy

  
NOUN

/ˈhɛt.ər.əˌdɒk.si/

unorthodox doctrine

“Tà thuyết” là các quan điểm, lý thuyết hoặc niềm tin trái ngược với các giáo lý, học thuyết chính thống.

Ví dụ

1.

Tà thuyết thường thách thức ranh giới của các giáo lý được chấp nhận.

Heterodoxy often challenges the boundaries of accepted doctrines.

2.

Cáo buộc tà thuyết thường xuất hiện trong thời kỳ cải cách tôn giáo.

Accusations of heterodoxy frequently arose during times of religious reform.

Ghi chú

Từ Tà thuyết là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và lý luận. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan đến các học thuyết không chính thống nhé! check Heresy - Dị giáo, học thuyết trái đạo Ví dụ: In medieval Europe, those who promoted heresy were often persecuted. (Ở châu Âu thời trung cổ, những người truyền bá dị giáo thường bị đàn áp.) check Unorthodox doctrine - Học thuyết phi chính thống Ví dụ: His teachings were considered an unorthodox doctrine by the mainstream scholars. (Những giáo lý của ông bị coi là học thuyết phi chính thống bởi các học giả chính thống.) check Contrarian philosophy - Triết học đi ngược dòng Ví dụ: Many radical thinkers throughout history have developed contrarian philosophies that challenge societal norms. (Nhiều nhà tư tưởng cấp tiến trong lịch sử đã phát triển những triết học đi ngược dòng để thách thức các chuẩn mực xã hội.) check Pseudo-theory - Giả thuyết không chính thống Ví dụ: Some scientists reject the new findings as a mere pseudo-theory without empirical evidence. (Một số nhà khoa học bác bỏ các phát hiện mới này như một giả thuyết không chính thống vì thiếu bằng chứng thực nghiệm.)