VIETNAMESE
thuyết minh
ENGLISH
voice-over translation
NOUN
/vɔɪs-ˈoʊvər trænˈzleɪʃən/
Thuyết minh là tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.
Ví dụ
1.
Thuyết minh thường được sử dụng nhiều nhất trong phim tài liệu và bản tin để dịch lời nói của những người được phỏng vấn bằng tiếng nước ngoài.
Voice-over translation is most often used in documentaries and news reports to translate words of foreign-language interviewees.
2.
Tôi sẽ luôn chọn xem phim điện ảnh hay phim truyền hình với phụ đề thay vì thuyết minh hay lồng tiếng.
I will always choose to enjoy movies and films in subtitles translation over voice-over translation or dubbing.
Ghi chú
Cùng phân biệt bản thuyết minh và bản lồng tiếng nha!
Thuyết minh (Voice-over translation) và lồng tiếng (dubbing) đều là kỹ thuật để diễn giải (interpreting) thông điệp đến khán giả mới.
- Thuyết minh (Voice-over translation) là tự sự (narrative) và thiếu cảm xúc (lacks the emotion) và âm sắc (tonality) của âm thanh gốc.
- Lồng tiếng (Dubbing translation) chính xác hơn nhiều vì nó duy trì sự phong phú về âm sắc, cảm xúc và kỹ thuật (tonal, emotive, and technical richness) của bản gốc.