VIETNAMESE

suy nghĩ tiêu cực

bi quan, tiêu cực

word

ENGLISH

Negative thinking

  
NOUN

/ˈnɛɡətɪv ˈθɪŋkɪŋ/

Pessimistic thoughts

Suy nghĩ tiêu cực là những ý nghĩ mang tính bi quan, không tích cực.

Ví dụ

1.

Suy nghĩ tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn.

Negative thinking can harm your mental health.

2.

Tránh để suy nghĩ tiêu cực kiểm soát bạn.

Avoid letting negative thinking control you.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ negative khi nói hoặc viết nhé! checkNegative impact - Tác động tiêu cực Ví dụ: Pollution has a negative impact on the environment. (Ô nhiễm có tác động tiêu cực đến môi trường.) checkNegative attitude - Thái độ tiêu cực Ví dụ: A negative attitude can hinder your personal growth. (Một thái độ tiêu cực có thể cản trở sự phát triển cá nhân của bạn.) checkNegative feedback - Phản hồi tiêu cực Ví dụ: The manager received negative feedback about the new policy. (Quản lý đã nhận được phản hồi tiêu cực về chính sách mới.) checkNegative thinking patterns - Mô hình suy nghĩ tiêu cực Ví dụ: Identifying negative thinking patterns is the first step to overcoming them. (Nhận diện các mô hình suy nghĩ tiêu cực là bước đầu để vượt qua chúng.) checkNegative consequences - Hậu quả tiêu cực Ví dụ: Ignoring safety precautions may lead to negative consequences. (Phớt lờ các biện pháp an toàn có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.)