VIETNAMESE
sưu tầm tem
thu thập tem
ENGLISH
collect stamps
/kəˈlɛkt stæmps/
gather stamps
“Sưu tầm tem” là hành động thu thập các con tem làm sở thích.
Ví dụ
1.
Anh ấy thích sưu tầm tem như sở thích.
He enjoys collecting stamps as a hobby.
2.
Cô ấy bắt đầu sưu tầm tem năm ngoái.
She started to collect stamps last year.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của collect nhé!
Collector (noun) - Người sưu tầm
Ví dụ:
My uncle is a collector of rare stamps.
(Chú tôi là một nhà sưu tầm tem quý hiếm.)
Collection (noun) - Bộ sưu tập
Ví dụ:
She has a beautiful collection of vintage postcards.
(Cô ấy có một bộ sưu tập bưu thiếp cổ rất đẹp.)
Collectible (adjective) - Có giá trị sưu tầm
Ví dụ:
These stamps are highly collectible among enthusiasts.
(Những con tem này rất đáng sưu tầm đối với người đam mê.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết