VIETNAMESE

Rau su su

Đọt su su

word

ENGLISH

Chayote greens

  
NOUN

/ˈʧeɪoʊteɪ ɡriːnz/

-

“Rau su su” là phần ngọn non của cây su su, thường dùng xào hoặc nấu canh.

Ví dụ

1.

Rau su su mềm và rất phù hợp để xào.

Chayote greens are tender and perfect for stir-frying.

2.

Rau su su được xào với tỏi.

The chayote greens were stir-fried with garlic.

Ghi chú

Từ Rau su su là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Vine vegetable - Rau dây leo Ví dụ: Chayote greens are a type of vine vegetable often used in stir-fries. (Rau su su là một loại rau dây leo thường được dùng để xào.) check Tender shoots - Chồi non Ví dụ: The best part of chayote greens is their tender shoots. (Phần ngon nhất của rau su su là chồi non.) check Light stir-fry - Xào nhẹ Ví dụ: Chayote greens taste best when prepared as a light stir-fry with garlic. (Rau su su ngon nhất khi được xào nhẹ với tỏi.) check Leafy vegetable - Rau lá Ví dụ: Chayote greens are a popular leafy vegetable in Southeast Asian cuisine. (Rau su su là một loại rau lá phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.)