VIETNAMESE
Sung sức
Mạnh mẽ
ENGLISH
Energetic
/ˌɛnərˈdʒɛtɪk/
Lively, vigorous
“Sung sức” là trạng thái dồi dào năng lượng, sức lực vượt trội.
Ví dụ
1.
Cô ấy cảm thấy rất sung sức hôm nay.
She feels energetic today.
2.
Đội vẫn giữ được sự sung sức dù có thử thách.
The team remains energetic despite challenges.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Energetic nhé!
Energy (Noun) - Năng lượng, sức mạnh
Ví dụ:
His energy seemed limitless during the competition.
(Năng lượng của anh ấy dường như vô tận trong cuộc thi.)
Energize (Verb) - Làm cho ai đó tràn đầy năng lượng
Ví dụ:
The speech energized the team to work harder.
(Bài phát biểu đã làm đội ngũ tràn đầy năng lượng để làm việc chăm chỉ hơn.)
Energized (Adjective) - Tràn đầy năng lượng
Ví dụ:
She felt energized after the workout.
(Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau buổi tập.)
Energetically (Adverb) - Một cách năng động, đầy năng lượng
Ví dụ:
He energetically led the team to victory.
(Anh ấy dẫn dắt đội một cách đầy năng động để giành chiến thắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết