VIETNAMESE

sùng mộ

kính trọng, ngưỡng mộ

word

ENGLISH

hold in high esteem

  
VERB

/hoʊld ɪn haɪ ɪsˈtiːm/

deep admiration

Sùng mộ là sự yêu mến và kính trọng cao độ dành cho một người, nhóm hoặc lý tưởng.

Ví dụ

1.

Cô ấy rất sùng mộ giáo viên của mình.

She holds her teacher in high esteem.

2.

Anh ấy rất sùng mộ người thầy của mình.

He holds his mentor in high esteem.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hold in high esteem nhé! check Admire greatly - Cực kỳ ngưỡng mộ Phân biệt: Admire greatly nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ nhưng không mang sắc thái trang trọng như "hold in high esteem." Ví dụ: He admired greatly the courage of his mentor. (Anh ấy cực kỳ ngưỡng mộ lòng dũng cảm của người thầy của mình.) check Deeply respect - Kính trọng sâu sắc Phân biệt: Deeply respect diễn tả sự kính trọng, nhưng có thể áp dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp. Ví dụ: She deeply respects her grandfather's wisdom. (Cô ấy kính trọng sâu sắc trí tuệ của ông mình.) check Highly regard - Đánh giá cao, trân trọng Phân biệt: Highly regard mang nghĩa đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó mà không cần có yếu tố ngưỡng mộ tuyệt đối. Ví dụ: The scientist is highly regarded in his field. (Nhà khoa học đó được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình.) check Revere - Sùng kính, tôn thờ Phân biệt: Revere mang ý nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự tôn kính đối với một cá nhân hoặc lý tưởng. Ví dụ: Many people revere historical figures for their contributions. (Nhiều người tôn kính các nhân vật lịch sử vì những đóng góp của họ.)