VIETNAMESE

sự sùng kính

kính trọng, tôn sùng

word

ENGLISH

reverence

  
NOUN

/ˈrɛv.ər.əns/

veneration, adoration

“Sự sùng kính” là lòng kính trọng hoặc sự tôn thờ sâu sắc dành cho một điều gì đó linh thiêng.

Ví dụ

1.

Nhà sư thể hiện sự sùng kính sâu sắc với vị thầy tâm linh của mình.

The monk displayed deep reverence for his spiritual teacher.

2.

Sự sùng kính thiên nhiên là chủ đề trung tâm trong nhiều nền văn hóa truyền thống.

Reverence for nature is a central theme in many traditional cultures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của reverence nhé! check Veneration - Sự tôn kính sâu sắc Phân biệt: Veneration thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt dành cho thần linh hoặc các nhân vật thánh thiện. Ví dụ: The veneration of saints is common in many religions. (Sự tôn kính các vị thánh là điều phổ biến trong nhiều tôn giáo.) check Adoration - Sự tôn thờ, ngưỡng mộ Phân biệt: Adoration có thể mang sắc thái tôn thờ thần linh hoặc đơn giản là sự yêu thích và kính trọng. Ví dụ: She looked at her mentor with adoration. (Cô ấy nhìn người thầy của mình với sự ngưỡng mộ sâu sắc.) check Devotion - Sự tận tâm, thành kính Phân biệt: Devotion không chỉ thể hiện sự tôn kính mà còn là lòng trung thành tuyệt đối. Ví dụ: His devotion to his faith was unshakable. (Sự tận tâm của anh ấy đối với đức tin của mình là không thể lay chuyển.) check Homage - Sự tôn kính chính thức Phân biệt: Homage là sự tôn kính thể hiện qua hành động cụ thể, có thể là nghi lễ hoặc cử chỉ. Ví dụ: The artist paid homage to the masters of the past. (Nghệ sĩ này bày tỏ sự tôn kính đối với các bậc thầy trong quá khứ.)