VIETNAMESE

ân sủng

ân điển

ENGLISH

grace

  
NOUN

//ɡreɪs//

Ân sủng thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp mà người ta nhận được từ một nguồn cao hơn, như từ Chúa hoặc từ thiên nhiên.

Ví dụ

1.

Chỉ có nhờ ân sủng của Chúa mà họ mới sống sót.

It was only by the grace of God that they survived.

2.

Nhà vua ban ân sủng cho những người có công lao với đất nước.

The king bestowed his grace upon those who served the country well.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocation liên quan đến grace nha! - Give grace (ban ân sủng, ban ơn): Almighty God can give grace to people. (Thiên Chúa toàn năng có thể ban ân sủng cho con người.) - Receive grace (nhận ân sủng, nhận ơn): The hero received the king's grace after rescuing the country. (Người anh hùng đã nhận được ân sủng của nhà vua sau khi giải cứu được đất nước.) - Fall from grace (mất ân sủng, bị thất sủng): The politician fell from grace after he was caught in a scandal. (Vị chính trị gia này đã bị mất ân sủng sau khi bị bắt quả tang trong một vụ bê bối.)