VIETNAMESE

sức vóc

thể lực, hình thể

word

ENGLISH

Physique

  
NOUN

/fɪˈziːk/

Build

“Sức vóc” là sức khỏe và hình thể mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Sức vóc của anh ấy thật ấn tượng.

His physique is impressive.

2.

Cô ấy ngưỡng mộ hình thể mạnh mẽ của anh ấy.

She admired his strong physique.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Physique nhé! check Body Phân biệt: Body mang nghĩa cơ thể, thường dùng chung chung. Ví dụ: His body is fit due to regular exercise. (Cơ thể anh ấy khỏe mạnh nhờ tập luyện thường xuyên.) check Build Phân biệt: Build mang nghĩa hình thể hoặc cấu trúc cơ thể. Ví dụ: He has a muscular build. (Anh ấy có vóc dáng cơ bắp.) check Form Phân biệt: Form mang nghĩa dáng vẻ hoặc hình dạng tổng thể. Ví dụ: Her form is slender and elegant. (Dáng cô ấy thon thả và thanh lịch.) check Figure Phân biệt: Figure mang nghĩa dáng người, thường dùng để miêu tả sự quyến rũ. Ví dụ: She has a beautiful figure. (Cô ấy có một dáng người đẹp.) check Frame Phân biệt: Frame mang nghĩa khung xương hoặc cấu trúc cơ thể. Ví dụ: His large frame makes him look taller. (Khung xương lớn làm anh ấy trông cao hơn.)