VIETNAMESE

Suất học bổng

Khoản hỗ trợ học phí, Phần thưởng học tập

word

ENGLISH

Scholarship

  
NOUN

/ˈskɒləʃɪp/

Grant

“Suất học bổng” là khoản hỗ trợ tài chính dành cho học sinh, sinh viên.

Ví dụ

1.

Trường đại học cung cấp chương trình suất học bổng cho các sinh viên có thành tích cao.

The university offers a scholarship program for high-achieving students.

2.

Nhận được một suất học bổng giúp học sinh giảm bớt gánh nặng tài chính trong học tập.

Receiving a scholarship helps students reduce the financial burden of education.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Scholarship nhé! check Apply for a Scholarship – Nộp đơn xin học bổng Ví dụ: Many students apply for a scholarship to reduce tuition costs. (Nhiều sinh viên nộp đơn xin học bổng để giảm chi phí học phí.) check Award a Scholarship – Trao học bổng Ví dụ: The university awarded a scholarship to the top-performing student. (Trường đại học đã trao một suất học bổng cho sinh viên có thành tích tốt nhất.) check Scholarship Program – Chương trình học bổng Ví dụ: The scholarship program supports students from disadvantaged backgrounds. (Chương trình học bổng hỗ trợ học sinh từ các hoàn cảnh khó khăn.) check Full Scholarship – Học bổng toàn phần Ví dụ: He was fortunate to receive a full scholarship for his studies abroad. (Anh ấy may mắn nhận được học bổng toàn phần để du học.)