VIETNAMESE
bình sữa
bình cho con bú, bình em bé
ENGLISH
nursing bottle
NOUN
/ˈnɜrsɪŋ ˈbɑtəl/
milk bottle, baby bottle, feeding bottle
Bình sữa là những bình đựng sữa, thường được dùng để cho trẻ uống sữa.
Ví dụ
1.
Bình sữa là bình có núm vú cao su để trẻ sơ sinh hút chất lỏng.
Nursing bottle is a bottle with a rubber nipple from which an infant sucks liquid.
2.
Cô Anne đưa bình sữa cho một trong những cô bé thắt bím tóc.
Miss Anne gave the nursing bottle to one of the girls in pigtail.
Ghi chú
Một số món đồ gia dụng dành cho em bé:
- nôi: cradle
- xe tập đi: walker
- núm vú giả: pacifier
- cái yếm: bib
- cũi: crib
- xe đẩy: stroller
- bỉm: diaper
- áo liền quần: onesie