VIETNAMESE

sự xuất thần

word

ENGLISH

ecstasy

  
NOUN

/ˈɛkstəsi/

rapture, euphoria

“Sự xuất thần” là trạng thái đạt được cảm giác phấn khích hoặc sự tập trung cao độ.

Ví dụ

1.

Người nghệ sĩ làm việc trong trạng thái xuất thần sáng tạo.

The artist worked in a state of creative ecstasy.

2.

Khán giả cảm thấy xuất thần trước màn biểu diễn.

The audience was moved to ecstasy by the performance.

Ghi chú

Sự xuất thần là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự xuất thần nhé! check Nghĩa 1: Một trạng thái hạnh phúc hoặc cảm xúc mãnh liệt. Tiếng Anh: Ecstasy Ví dụ: The artist worked in a state of creative ecstasy. (Người nghệ sĩ làm việc trong trạng thái xuất thần sáng tạo.) check Nghĩa 2: Một cảm giác vui sướng đột ngột và mãnh liệt. Tiếng Anh: Rapture Ví dụ: The audience was moved to rapture by the performance. (Khán giả cảm thấy xuất thần trước màn biểu diễn.)