VIETNAMESE

sự xoay quanh

word

ENGLISH

rotation

  
NOUN

/roʊˈteɪʃən/

revolution

“Sự xoay quanh” là hiện tượng một vật thể di chuyển theo quỹ đạo xung quanh một tâm hoặc trục.

Ví dụ

1.

Sự xoay quanh của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.

The rotation of the Earth creates day and night.

2.

Sự xoay quanh của Mặt Trăng ảnh hưởng đến các pha của nó.

The moon's rotation affects its phases.

Ghi chú

Sự xoay quanh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự xoay quanh nhé! check Nghĩa 1: Chuyển động quanh một trục. Tiếng Anh: Rotation Ví dụ: The rotation of the Earth causes day and night. (Sự xoay quanh của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.) check Nghĩa 2: Chuyển động tròn quanh một tâm điểm. Tiếng Anh: Revolution Ví dụ: The moon's revolution around the Earth affects tides. (Sự xoay quanh của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất ảnh hưởng đến thủy triều.)