VIETNAMESE

sự va chạm

word

ENGLISH

collision

  
NOUN

/kəˈlɪʒən/

impact, crash

“Sự va chạm” là hiện tượng hai vật thể đụng vào nhau với lực mạnh.

Ví dụ

1.

Sự va chạm giữa các xe gây thiệt hại nghiêm trọng.

The collision between the cars caused major damage.

2.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự va chạm của các tiểu hành tinh với Trái Đất.

Scientists study asteroid collisions with Earth.

Ghi chú

Sự va chạm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự va chạm nhé! check Nghĩa 1: Hai vật thể đụng vào nhau mạnh mẽ. Tiếng Anh: Collision Ví dụ: The collision between the two cars caused heavy damage. (Sự va chạm giữa hai xe gây thiệt hại nặng nề.) check Nghĩa 2: Sự xung đột hoặc mâu thuẫn. Tiếng Anh: Clash Ví dụ: A clash of opinions delayed the decision. (Sự va chạm ý kiến làm trì hoãn quyết định.)