VIETNAMESE

Sự tự kiềm chế

kiềm chế, kiểm soát

word

ENGLISH

self-restraint

  
NOUN

/self rɪˈstreɪnt/

moderation, self-control

Sự tự kiềm chế là khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bản thân.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã thể hiện sự tự kiềm chế trong tình huống khó khăn.

He showed self-restraint in a difficult situation.

2.

Sự tự kiềm chế là điều quan trọng trong các cuộc tranh luận nóng bỏng.

Self-restraint is crucial in heated arguments.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của self-restraint nhé! check Self-discipline Phân biệt: Self-discipline mang nghĩa sự tự giác hoặc khả năng kiểm soát bản thân để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Self-discipline is essential for maintaining a healthy lifestyle. (Sự tự giác rất cần thiết để duy trì một lối sống lành mạnh.) check Self-control Phân biệt: Self-control mang nghĩa khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân. Ví dụ: She demonstrated great self-control during the argument. (Cô ấy thể hiện khả năng kiểm soát bản thân tuyệt vời trong cuộc tranh cãi.) check Stoicism Phân biệt: Stoicism mang nghĩa sự nhẫn nhịn hoặc chịu đựng mà không thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: His stoicism in difficult times inspired those around him. (Sự nhẫn nhịn của anh ấy trong thời điểm khó khăn đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.) check Moderation Phân biệt: Moderation mang nghĩa sự tiết chế, không làm điều gì quá mức. Ví dụ: Moderation in eating and drinking is important for good health. (Tiết chế trong ăn uống rất quan trọng cho sức khỏe tốt.) check Temperance Phân biệt: Temperance mang nghĩa sự tiết chế hoặc kiềm chế, đặc biệt trong thói quen ăn uống hoặc tiêu thụ rượu. Ví dụ: The movement advocated temperance in the consumption of alcohol. (Phong trào kêu gọi tiết chế trong việc tiêu thụ rượu.)