VIETNAMESE

sự kiềm chế

sự kiểm soát, sự tự chủ

word

ENGLISH

Restraint

  
NOUN

/rɪˈstreɪnt/

Control, limitation

“Sự kiềm chế” là hành động kiểm soát hoặc hạn chế bản thân trước một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự kiềm chế của anh ấy rất đáng khâm phục trong cuộc tranh luận.

His restraint was admirable during the debate.

2.

Sự kiềm chế là cần thiết trong những tình huống như vậy.

Restraint is necessary in such situations.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Restraint khi nói hoặc viết nhé! checkShow restraint - Thể hiện sự kiềm chế Ví dụ: She showed restraint in responding to the criticism. (Cô ấy thể hiện sự kiềm chế khi đối mặt với sự chỉ trích.) checkPhysical restraint - Sự kiềm chế về thể chất Ví dụ: The patient was under physical restraint for safety reasons. (Bệnh nhân bị kiềm chế về thể chất vì lý do an toàn.) checkEmotional restraint - Sự kiềm chế cảm xúc Ví dụ: He struggled to maintain emotional restraint during the meeting. (Anh ấy cố gắng duy trì sự kiềm chế cảm xúc trong cuộc họp.)