VIETNAMESE

kiềm chế

kềm chế, khiên chế, kìm giữ, kìm nén. kìm

ENGLISH

restrain

  
VERB

/kənˈtroʊl/

curb, hold back

Kiềm chế là giữ ở một chừng mực nhất định không cho tự do hoạt động, tự do phát triển.

Ví dụ

1.

Bảo vệ phải kiềm chế khách hàng hỗn loạn để ngăn chặn hành vi quấy rối quá khích hơn.

The security guard had to restrain the unruly customer to prevent further disruptions.

2.

Cô ấy cố gắng kiềm chế sự phấn khích khi nhận được tin tức bất ngờ.

She tried to restrain her excitement upon receiving the unexpected news.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ đồng nghĩa với "restrain" nhé:

- Curb (kiềm chế, làm giảm bớt): hạn chế hoặc giảm bớt sự gia tăng của cái gì đó.

Ví dụ: The government implemented measures to curb inflation. (Chính phủ thực hiện biện pháp để kiềm chế lạm phát.)

- Hold back (kiểm chế): ngăn chặn bản thân không làm hoặc không nói điều gì đó.

Ví dụ: She had to hold back her tears during the emotional speech. (Cô phải kiềm chế nước mắt trong bài diễn thể hiện cảm xúc.)