VIETNAMESE

sử sách

tài liệu lịch sử

word

ENGLISH

Historical records

  
NOUN

/hɪsˈtɒrɪkəl ˈrɛkɔːdz/

-

“Sử sách” là các sách, tài liệu ghi chép về lịch sử.

Ví dụ

1.

Thư viện chứa nhiều sử sách.

The library contains many historical records.

2.

Sử sách bảo tồn quá khứ.

Historical records preserve the past.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của historical records nhé! check Archival documents - Tư liệu lưu trữ Phân biệt: Archival documents là các tài liệu lưu trữ có giá trị lịch sử, tương tự nhưng mang tính bảo tồn hơn so với historical records. Ví dụ: The national library holds many archival documents from the 18th century. (Thư viện quốc gia lưu trữ nhiều tư liệu lưu trữ từ thế kỷ 18.) check Chronicles - Biên niên sử Phân biệt: Chronicles là các ghi chép về sự kiện lịch sử theo thời gian, khác với historical records có thể bao gồm cả tài liệu pháp lý. Ví dụ: The ancient chronicles describe the rise and fall of dynasties. (Biên niên sử cổ đại mô tả sự hưng thịnh và suy vong của các triều đại.) check Historical manuscripts - Bản thảo lịch sử Phân biệt: Historical manuscripts là các tài liệu viết tay có giá trị lịch sử, khác với historical records có thể bao gồm cả tài liệu in. Ví dụ: The museum preserves rare historical manuscripts from medieval times. (Bảo tàng lưu giữ những bản thảo lịch sử quý hiếm từ thời trung cổ.)