VIETNAMESE

sự trở lại

word

ENGLISH

comeback

  
NOUN

/kʌmbæk/

return, revival

“Sự trở lại” là việc quay về sau khi rời đi hoặc gián đoạn một thời gian.

Ví dụ

1.

Sự trở lại của anh ấy được mong chờ rất nhiều.

His comeback was highly anticipated.

2.

Cô ấy đã có sự trở lại đáng chú ý trong môn tennis.

She made a remarkable comeback in tennis.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của comeback nhé! check Return Phân biệt: Return mang nghĩa sự quay trở lại một vị trí hoặc tình trạng cũ. Ví dụ: His return to the stage after a decade amazed everyone. (Sự trở lại sân khấu sau một thập kỷ của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.) check Recovery Phân biệt: Recovery mang nghĩa sự phục hồi sau khó khăn hoặc thất bại. Ví dụ: The company made a remarkable recovery after the financial crisis. (Công ty đã phục hồi đáng kể sau khủng hoảng tài chính.) check Revival Phân biệt: Revival mang nghĩa sự phục hồi hoặc tái sinh điều gì đó đã suy giảm. Ví dụ: The revival of the tradition brought joy to the community. (Sự phục hồi truyền thống đã mang lại niềm vui cho cộng đồng.) check Resurgence Phân biệt: Resurgence mang nghĩa sự trỗi dậy hoặc tăng trưởng trở lại. Ví dụ: The resurgence of his career surprised many critics. (Sự trỗi dậy trong sự nghiệp của anh ấy khiến nhiều nhà phê bình bất ngờ.) check Reappearance Phân biệt: Reappearance mang nghĩa sự xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng. Ví dụ: Her reappearance at the event caught everyone’s attention. (Sự xuất hiện trở lại của cô ấy tại sự kiện đã thu hút sự chú ý của mọi người.)