VIETNAMESE

tăng trở lại

word

ENGLISH

rebound

  
NOUN

/rɪˈbaʊnd/

recovery, resurgence

“Tăng trở lại” là hiện tượng tăng lên sau một giai đoạn giảm sút.

Ví dụ

1.

Thị trường chứng khoán cho thấy sự tăng trở lại sau tổn thất.

The stock market showed a rebound after losses.

2.

Các chỉ số kinh tế cho thấy sự tăng trở lại có khả năng xảy ra.

Economic indicators suggest a rebound is likely.

Ghi chú

Từ Rebound là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Rebound nhé! check Nghĩa 1: Nảy lại hoặc bật trở lại Ví dụ: The basketball rebounded off the backboard and into the hoop. (Quả bóng rổ bật lại từ bảng rổ và vào rổ.) check Nghĩa 2: Hồi phục (sau khó khăn hoặc tổn thương) Ví dụ: She rebounded quickly from her injury and returned to the game. (Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau chấn thương và trở lại trận đấu.) check Nghĩa 3: Phản ứng cảm xúc sau mối quan hệ đổ vỡ Ví dụ: He started dating again, but it felt more like a rebound than a serious relationship. (Anh ấy bắt đầu hẹn hò lại, nhưng điều đó giống như một sự thay thế tạm thời hơn là một mối quan hệ nghiêm túc.) check Nghĩa 4: Tăng lại (sau khi giảm) Ví dụ: The stock prices rebounded after a period of decline. (Giá cổ phiếu tăng trở lại sau một giai đoạn giảm.)