VIETNAMESE

sự trợ giúp

hỗ trợ, giúp đỡ

word

ENGLISH

assistance

  
NOUN

/əˈsɪstəns/

help, aid

Sự trợ giúp là hành động hoặc sự hỗ trợ nhằm giúp đỡ ai đó đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã yêu cầu sự trợ giúp để hoàn thành dự án.

He asked for assistance to complete the project.

2.

Sự trợ giúp của cô ấy rất quan trọng trong nhiệm vụ cứu hộ

Her assistance was crucial in the rescue mission.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của assistance nhé! check Help Phân biệt: Help mang nghĩa sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Ví dụ: She asked for help with her homework. (Cô ấy đã nhờ giúp đỡ với bài tập về nhà.) check Support Phân biệt: Support mang nghĩa sự hỗ trợ, thường mang tính chất dài hạn hoặc tinh thần. Ví dụ: His support was crucial during difficult times. (Sự hỗ trợ của anh ấy rất quan trọng trong thời gian khó khăn.) check Aid Phân biệt: Aid mang nghĩa sự hỗ trợ, thường trong bối cảnh cứu trợ hoặc quốc tế. Ví dụ: The organization provides aid to disaster-affected areas. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai.) check Relief Phân biệt: Relief mang nghĩa sự cứu trợ, giảm nhẹ khó khăn hoặc căng thẳng. Ví dụ: The relief effort helped many families rebuild their lives. (Nỗ lực cứu trợ đã giúp nhiều gia đình xây dựng lại cuộc sống.) check Service Phân biệt: Service mang nghĩa dịch vụ hoặc hành động hỗ trợ người khác. Ví dụ: Customer service provides assistance with product issues. (Dịch vụ khách hàng cung cấp hỗ trợ với các vấn đề về sản phẩm.)