VIETNAMESE
sự treo
ENGLISH
suspension
/səˈspɛnʃən/
hanging
“Sự treo” là hành động hoặc trạng thái được giữ trên không hoặc đặt ở vị trí cao.
Ví dụ
1.
Sự treo của cây cầu rất ấn tượng.
The suspension of the bridge was impressive.
2.
Sự treo của chiếc đèn rất mỏng manh.
The suspension of the lamp was fragile.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ suspension khi nói hoặc viết nhé!
Suspension of services - Tạm ngừng dịch vụ
Ví dụ:
The suspension of services affected many customers.
(Việc tạm ngừng dịch vụ đã ảnh hưởng đến nhiều khách hàng.)
Under suspension - Đang bị treo
Ví dụ:
His license is under suspension due to repeated violations.
(Giấy phép của anh ấy đang bị treo do vi phạm nhiều lần.)
Temporary suspension - Sự treo tạm thời
Ví dụ:
The school announced a temporary suspension of classes.
(Trường học thông báo tạm thời dừng các lớp học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết