VIETNAMESE
sự tranh đấu
đấu tranh
ENGLISH
struggle
/ˈstrʌɡl/
fight, effort
“Sự tranh đấu” là nỗ lực để đạt được hoặc bảo vệ một mục tiêu trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã thể hiện sự tranh đấu lớn để đạt được mục tiêu.
She showed great struggle in achieving her goal.
2.
Họ ngưỡng mộ sự tranh đấu của cô ấy vì tự do.
They admired her struggle for freedom.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của struggle nhé!
Conflict
Phân biệt:
Conflict mang nghĩa xung đột, tranh đấu giữa các bên.
Ví dụ:
The conflict between the two nations lasted for decades.
(Cuộc xung đột giữa hai quốc gia kéo dài hàng thập kỷ.)
Battle
Phân biệt:
Battle mang nghĩa trận chiến hoặc sự tranh đấu mạnh mẽ.
Ví dụ:
The battle for equality is ongoing.
(Cuộc chiến đấu cho sự bình đẳng vẫn đang tiếp diễn.)
Fight
Phân biệt:
Fight mang nghĩa sự tranh đấu hoặc cãi vã để đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
She fought hard for her rights in the workplace.
(Cô ấy đã đấu tranh mạnh mẽ cho quyền lợi của mình tại nơi làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết