VIETNAMESE

Đấu tranh tư tưởng

tranh luận tư tưởng

word

ENGLISH

ideological struggle

  
NOUN

/ˌaɪ.di.əˈlɑː.dʒɪ.kəl ˈstrʌɡəl/

political debate

Đấu tranh tư tưởng là quá trình thuyết phục để thay đổi quan điểm hoặc niềm tin.

Ví dụ

1.

Cuộc đấu tranh tư tưởng rất gay gắt.

The ideological struggle was intense.

2.

Họ tham gia vào cuộc đấu tranh tư tưởng.

They engaged in ideological struggle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ struggle khi nói hoặc viết nhé! checkStruggle to survive - Đấu tranh để tồn tại Ví dụ: They struggled to survive during the harsh winter. (Họ đã đấu tranh để tồn tại trong mùa đông khắc nghiệt.) checkStruggle with a problem - Vật lộn với một vấn đề Ví dụ: She struggled with the decision to leave her job. (Cô ấy vật lộn với quyết định từ bỏ công việc.)