VIETNAMESE
sự tinh tế
ENGLISH
subtlety
NOUN
/ˈsʌtəlti/
tinh và tế nhị
Ví dụ
1.
Nghe bài phỏng vấn, tôi rất ấn tượng bởi sự tinh tế trong các câu hỏi.
Listening to the interview, I was impressed by the subtlety of the questions.
2.
Tiếp thị hình ảnh công tác xã hội đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế.
Marketing social work's image requires tact and subtlety.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số danh từ miêu tả phẩm chất tích cực của con người nhé:
Sự tinh tế: subtlety
Sự thông minh: cleverness
Sự lạc quan: optimism
Sự chủ động: proactivity
Sự chân thành: sincerity